HOTLINE
01234 116 456
Mon - Sat: 8:00 - 19:00
nhatlinhkd@gmail.com
hotline: 01234 116 456

BẢNG GIÁ

BÁO GIÁ CÁC SẢN PHẨM LIOA NHƯ SAU: 

I. BẲNG GIÁ BÁN ỔN ÁP LIOA 1 PHA

Ổn áp lioa 1 PHA KIỂU SH

- Điện áp vào : 130v hoặc 150v - 250v

- Điện áp ra : 110v( 100v) - 220v

Mã Sản Phẩm

Công suất (kVA)

Kích Thước (DxRxC)
(mm)

Trọng lượng
(kg)

Giá 
(VND)

Giá khuyến mại
(VND)

SH-500

0,5

225 x 172 x 177

5,0

1,010,000

870,000

SH-1000

1

225 x 172 x 177

6,2

1,310,000

1,150,000

SH-2000

2

285 x 208 x 218

9,6

2,070,000

1,710,000

SH-3000

3

305 x 225 x 305

11,0

2,720,000

2,200,000

SH-5000

5

305 x 225 x 305

14,8

3,180,000

2,700,000

SH-7500

7,5

400 x 218 x 310

20,0

4,510,000

3,630,000

SH-10000

10

400 x 218 x 310

22,5

5,150,000

4,100,000

SH-15000

15

562 x 312 x 510

54,0

9,290,000

7,150,000

SH-20000

20

562 x 312 x 510

54,0

12,370,000

9.350,000

SH-25000

25

690 x 488 x 450

69,0

14,700,000

11.400,000

SH-30000

30

690 x 488 x 450

76,0

19,080,000

13.800,000

SH-50000

50

700 x 480 x 660

120,0

31,400,000

23.200.000

 

Ổn áp lioa 1 PHA KIỂU DRI

- Điện áp vào : 90v - 250v

- Điện áp ra : 110v( 100v) - 220v

Mã Sản Phẩm

Công suất (kVA)

Kích Thước (DxRxC)
(mm)

Trọng lượng
(kg)

Giá 
(VND)

Giá khuyến mại
(VND)

DRI-500

0,5

225 x 172 x 177

5,6

1,160,000

950,000

DRI-1000

1

237 x 183 x 200

7,0

1,410,000

1,200,000

DRI-2000

2

285 x 208 x 218

10,0

2,150,000

1,800,000

DRI-3000

3

305 x 225 x 305

12,0

2,810,000

2,300,000

DRI-5000

5

305 x 225 x 305

15,0

3,630,000

2,900,000

DRI-7500

7,5

410 x 240 x 355

26,0

5,760,000

4,650,000

DRI-10000

10

415 x 240 x 355

30,2

7,460,000

5,650,000

DRI-15000

15

562 x 312 x 510

58,0

13,740,000

10,300,000

DRI-20000

20

690 x 488 x 450

70,0

18,090,000

13.200,000

DRI-30000

30

700 x 480 x 660

103,0

27,460,000

19,500,000

 

Ổn áp lioa KIỂU DRII

- Điện áp vào : 50v - 250v

- Điện áp ra : 110v( 100v) - 220v

Mã Sản Phẩm

Công suất (kVA)

Kích Thước (DxRxC)
(mm)

Trọng lượng
(kg)

Giá 
(VND)

Giá khuyến mại
(VND)

DRII-1000

1

237 x 183 x 200

7,8

1,620,000

1,350,000

DRII-2000

2

285 x 208 x 218

10,0

2,420,000

1.900,000

DRII-3000

3

305 x 225 x 305

15,0

3,380,000

2,720,000

DRII-5000

5

400 x 218 x 310

20,0

4,810,000

3,800,000

DRII-7500

7,5

445 x 315 x 440

29,2

7,130,000

5,650,000

DRII-10000

10

490 x 408 x 440

41,0

8,810,000

6,650,000

DRII-15000

15

700 x 480 x 660

86,0

16,840,000

12.650,000

DRII-20000

20

700 x 480 x 660

100,0

21,910,000

16.800,000

II. ỔN ÁP LIOA 3 PHA

Ổn áp lioa 3 pha khô model DR3 160V

- Điện áp vào: (160v - 430v)

- Điện áp ra : 200v - 380v

Mã Sản Phẩm

Công suất (kVA)

Kích Thước (DxRxC)
(mm)

Trọng lượng
(kg)

Giá 
(VND)

Giá khuyến mại
(VND)

DR3-3K

3

410 x 280 x 640

29

5,680,000

4,544,000

DR3-6K

6

410 x 280 x 640

32

8,120,000

6,496,000

DR3-10K

10

480 x 365 x 715

44

9,610,000

7,688,000

DR3-15K

15

480 x 365 x 715

52

15,970,000

12,776,000

DR3-20K

20

545 x 390 x 1090

96

21,740,000

17,392,000

DR3-30K

30

545 x 390 x 1090

107

30,480,000

24,384,000

DR3-45K

45

780 x 562 x 1277

206

46,120,000

36,896,000

DR3-60K

60

780 x 562 x 1277

232

58,640,000

46,912,000

DR3-75K

75

820 x 710 x 1635

360

66,370,000

53,096,000

DR3-100K

100

820 x 710 x 1635

386

90,060,000

72,048,000

 

Ổn áp lioa 3 pha khô model SH3 260V

- Điện áp vào: (260v - 430v)

- Điện áp ra : 200v - 380v

Mã Sản Phẩm

Công suất (kVA)

Kích Thước (DxRxC)
(mm)

Trọng lượng
(kg)

Giá 
(VND)

Giá khuyến mại
(VND)

SH3-3K

3

410 x 280 x 640

29

4,540,000

3,632,000

SH3-6K

6

410 x 280 x 640

32

6,500,000

5,200,000

SH3-10K

10

480 x 365 x 715

44

8,530,000

6,824,000

SH3-15K

15

480 x 365 x 715

52

12,760,000

10,208,000

SH3-20K

20

545 x 390 x 1090

78

17,390,000

13,912,000

SH3-30K

30

545 x 390 x 1090

87

24,380,000

19,504,000

SH3-45K

45

610 x 470 x 1270

176

36,900,000

29,520,000

SH3-60K

60

610 x 470 x 1270

188

46,910,000

37,528,000

SH3-75K

75

780 x 562 x 1247

218

53,090,000

42,472,000

SH3-100K

100

780 x 562 x 1247

246

72,050,000

57,640,000

SH3-150K

150

820 x 710 x 1635

487

113,820,000

91,056,000

SH3-200K

200

1450 x 870 x 2020

580

210,030,000

168,024,000

SH3-250K

250

1450 x 870 x 2020

1088

241,610,000

193,288,000

SH3-300K

300

1450 x 870 x 2020

1185

295,760,000

236,608,000

SH3-400K/3

400

1132 x 853 x 1535

1320

333,180,000

266,544,000

SH3-500K/3

500

1132 x 853 x 1535

1750

438,080,000

350,464,000

SH3-600K/3

600

1132 x 853 x 1535

1910

500,590,000

400,472,000

SH3-800K/3

800

1500 x 860 x 1400

3240

646,410,000

517,128,000

SH3-1000K/3

1000

1200 x 860 x 2100

3650

792,240,000

633,792,000

SH3-1200K/3

1200

1350 x 860 x 2100

3820

938,070,000

750,456,000

 

Ổn áp lioa 3 pha khô model NM

- Điện áp vào: (304v - 420v)

- Điện áp ra : 380v

Mã Sản Phẩm

Công suất (kVA)

Kích Thước (DxRxC)
(mm)

Trọng lượng
(kg)

Giá 
(VND)

Giá khuyến mại
(VND)

NM-150K

150

935 x 665 x 1865

472

91,050,000

72,840,000

NM-200K

200

1122 x 800 x 1737

730

175,100,000

140,080,000

NM-250K

250

1450 x 870 x 2020

890

201,350,000

161,080,000

NM-300K/3

300

1430 x 852 x 1907

840

246,470,000

197,176,000

NM-400K

400

1450 x 870 x 2020

1220

277,650,000

222,120,000

NM-500K/3

500

1132 x 853 x 1535

1350

365,060,000

292,048,000

NM-600K/3

600

1132 x 853 x 1535

1630

417,160,000

333,728,000

NM-800K/3

800

1350 x 860 x 1200

1890

538,680,000

430,944,000

NM-1000K/3

1000

1120 x 760 x 2100

2200

660,200,000

528,160,000

NM-1200K/3

1200

1200 x 800 x 2100

3120

781,710,000

625,368,000

NM-1500K/3

1500

1200 x 860 x 2100

3500

964,000,000

771,200,000

NM-1800K/3

1800

1350 x 860 x 2100

3900

1,146,280,000

917,024,000

 

Ổn áp lioa 3 pha loại ngâm dầu model D

- Điện áp vào: (304v - 456v)

- Điện áp ra : 380v

Mã Sản Phẩm

Công suất (kVA)

Kích Thước (DxRxC)
(mm)

Trọng lượng
(kg)

Giá 
(VND)

Giá khuyến mại
(VND)

D-150

150

860 x 860 x 1500

700

139,270,000

111,416,000

D-200

200

940 x 940 x 1500

800

190,140,000

152,112,000

D-250

250

940 x 940 x 1500

850

241,640,000

193,312,000

D-300

300

1000 x 1000 x 1700

900

295,780,000

236,624,000

D-400

400

1000 x 1000 x 1700

1150

333,190,000

266,552,000

D-500

500

1200 x 1000 x 1700

1290

456,320,000

365,056,000

D-600

600

1200 x 1000 x 1700

1370

521,430,000

417,144,000

D-800

800

1280 x 1280 x 2050

1840

673,360,000

538,688,000

D-1000

1000

1460 x 1460 x 2350

2360

825,280,000

660,224,000

D-1500

1500

1650 x 1650 x 2350

2900

1,205,020,000

964,016,000

D-2000

2000

1650 x 1650 x 2350

3200

1,584,750,000

1,267,800,000

III. Biến áp vô cấp 

Biến áp vô cấp 1 pha (điện áp vào 220v 50/60HZ, điện áp ra 0 ~ 250V)

Mã Sản Phẩm

Dòng tải tối đa
(A)

Công suất

Giá 
(VND)

Giá khuyến mại
(VND)

 

SD-255

5A

1,1

995,000

796,000

 

SD-2510

10A

2,2

2,002,000

1,601,600

 

SD-2515

15A

3,3

2,997,000

2,397,600

 

SD-2525

25A

5,5

4,998,000

3,998,400

 

SD-2537.5

37,5A

8,25

7,000,000

5,600,000

 

SD-2550

50A

11

9,997,000

7,997,600

 

 

Biến áp vô cấp 1 pha (điện áp vào 220v 50/60HZ, điện áp ra 2 ~ 250V)

Mã Sản Phẩm

Dòng tải tối đa
(A)

Công suất

Giá 
(VND)

Giá khuyến mại
(VND)

 

SD-2575

75A

16,5

14,984,000

11,987,200

 

SD-25100

100A

22

20,016,000

16,012,800

 

SD-25150

150A

33

29,969,000

23,975,200

 

SD-25250

250A

55

49,984,000

39,987,200

 

SD-25300

300A

66

60,047,000

48,037,600

 

SD-25500

500A

110

99,969,000

79,975,200

 

 

Biến áp vô cấp 3 pha (điện áp vào 380v 50/60HZ, điện áp ra 0 ~ 430V)

Mã Sản Phẩm

Dòng tải tối đa
(A)

Công suất

Giá 
(VND)

Giá khuyến mại
(VND)

 

S3-435

5A

3,3

2,997,000

2,397,600

 

S3-4310

10A

6,6

6,005,000

4,804,000

 

S3-4315

15A

9,9

9,002,000

7,201,600

 

S3-4325

25A

16,5

14,984,000

11,987,200

 

S3-4337.5

37.5A

24,7

20,016,000

16,012,800

 

S3-4350

50A

33

29,969,000

23,975,200

 

 

Biến áp vô cấp 3 pha (điện áp vào 380v 50/60HZ, điện áp ra 5 ~ 430V)

Mã Sản Phẩm

Dòng tải tối đa
(A)

Công suất

Giá 
(VND)

Giá khuyến mại
(VND)

 

S3-4375

75A

49,5

44,953,000

35,962,400

 

S3-43100

100A

66

60,047,000

48,037,600

 

S3-43150

150A

99

90,016,000

72,012,800

 

S3-43250

250A

165

149,953,000

119,962,400

 

S3-43300

300A

198

180,031,000

144,024,800

 

S3-43500

500A

330

300,016,000

240,012,800

 


 

IV. Biến áp đổi nguồn hạ áp 

Biến áp đổi nguồn hạ áp 1 pha

- Điện áp vào: 220v

- Điện áp ra : 100v - 120v

Mã Sản Phẩm

Công suất (kVA)

Kích Thước 
(mm)

Trọng lượng
(kg)

Giá 
(VND)

Giá khuyến mại
(VND)

Cao

Đường kính

DN002

0,2

80

145

1,8

308,000

280.000

DN004

0,4

110

165

2,5

409,000

380.000

DN006

0,6

110

165

2,5

433,000

400.000

DN010

1,0

120

180

4,0

505,000

460.000

DN012

1,2

120

180

4,3

565,000

530.000

DN015

1,5

120

180

4,6

590,000

550.000

DN020

2,0

147

180

5,4

815,000

750.000

 

Biến áp đổi nguồn hạ áp 3 pha - loại tự ngẫu

- Điện áp vào: 380v

- Điện áp ra : 200v - 220v

Mã Sản Phẩm

Công suất (kVA)

Kích Thước (DxRxC)
(mm)

Trọng lượng
(kg)

Giá 
(VND)

Giá khuyến mại
(VND)

3K101M2YH5YT

10

580 x 430 x 560

80

6,700,000

5,360,000

3K151M2YH5YT

15

580 x 430 x 560

90

8,950,000

7,160,000

3K201M2YH5YT

20

580 x 430 x 560

105

12,250,000

9,800,000

3K301M2YH5YT

30

750 x 480 x 680

130

15,300,000

12,240,000

3K501M2YH5YT

50

750 x 480 x 680

150

20,900,000

16,720,000

3K601M2YH5YT

60

750 x 480 x 680

165

22,500,000

18,000,000

3K801M2YH5YT

80

900 x 600 x 840

230

24,650,000

19,720,000

3K102M2YH5YT

100

900 x 600 x 840

285

27,600,000

22,080,000

3K152M2YH5YT

150

1130 x 660 x 1000

445

39,600,000

31,680,000

3K202M2YH5YT

200

1130 x 660 x 1000

540

56,300,000

45,040,000

3K252M2YH5YT

250

1400 x 750 x 1360

650

68,400,000

54,720,000

3K322M2YH5YT

320

1400 x 750 x 1360

760

82,000,000

65,600,000

3K402M2YH5YT

400

1540 x 960 x 1450

950

102,000,000

81,600,000

3K562M2YH5YT

560

1540 x 960 x 1450

1210

117,000,000

93,600,000

 

Biến áp đổi nguồn hạ áp 3 pha - loại cách ly

- Điện áp vào: 380v

- Điện áp ra : 200v - 220v

Mã Sản Phẩm

Công suất (kVA)

Kích Thước (DxRxC)
(mm)

Trọng lượng
(kg)

Giá 
(VND)

Giá khuyến mại
(VND)

3K630M2DH5YC

6,3

580 x 430 x 560

70

9,050,000

7,240,000

3K800M2DH5YC

8

580 x 430 x 560

85

11,300,000

9,040,000

3K101M2DH5YC

10

580 x 430 x 560

105

12,700,000

10,160,000

3K151M2DH5YC

15

750 x 480 x 680

125

15,700,000

12,560,000

3K201M2DH5YC

20

750 x 480 x 680

155

19,700,000

15,760,000

3K301M2DH5YC

30

750 x 480 x 680

195

28,400,000

22,720,000

3K501M2DH5YC

50

900 x 600 x 840

305

38,800,000

31,040,000

3K601M2DH5YC

60

900 x 600 x 840

330

41,100,000

32,880,000

3K801M2DH5YC

80

1130 x 660 x 1000

450

50,800,000

40,640,000

3K102M2DH5YC

100

1130 x 660 x 1000

550

59,700,000

47,760,000

3K152M2DH5YC

150

1400 x 750 x 1360

730

77,700,000

62,160,000

3K202M2DH5YC

200

1400 x 750 x 1360

910

91,250,000

73,000,000

3K252M2DH5YC

250

1540 x 960 x 1450

1150

100,350,000

80,280,000

3K322M2DH5YC

320

1540 x 960 x 1450

1260

114,000,000

91,200,000

3K402M2DH5YC

400

1880 x 1340 x 1520

1540

136,850,000

109,480,000

3K562M2DH5YC

560

1880 x 1340 x 1520

1930

182,500,000

146,000,000


 

IV.MÁY NẠP ẮC QUY LIOA 

 

Nguồn 1 chiều DC (Máy nạp ắc quy)

Mã Sản Phẩm

Dòng tải
(A)

Điện áp vào
(V)

Điện áp ra
(V)

Kích thước (mm) 
(D x R x C)

Trọng lượng

Giá 
(VND)

Giá khuyến mại
(VND)

 

BC1815

15

220

DC 0V ~ 18V

290x220x180

7,0

1,903,000

1,522,400

 

BC1830

30

220

DC 0V ~ 18V

290x220x180

8,4

2,505,000

2,004,000

 

BC3630

30

220

DC 0V ~ 36V

400x260x235

13,2

2,898,000

2,318,400

 

BC5030

30

220

DC 2V ~ 50V

400x310x290

19,4

4,260,000

3,408,000

 

Ghi chú: 

- Giá trên chưa bao gồm thuế vat 10%

- Giao hàng miễn phí  với khách hàng tại Thành Phố Hà Nội và Thành Phố Hồ Chí Minh , với khách hàng ở các tỉnh lân cận  Hà Nội và TPHCM chúng tôi có thể gửi hàng tại các bến xe 

- Hình thức thanh toán: Thanh toán 100% ngay sau khi giao hàng bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản

Ổn áp lioa  bảo hành 48 tháng  kể từ ngày sản xuất ( Ngày sản xuất có ghi trên máy), 06 tháng đầu máy hỏng đổi máy mới

- Cam kết bán hàng chính hãng mới 100% có CO, CQ, Hóa đơn VAT nếu quý khách yêu cầu 

CÔNG TY TNHH TM NHẬT LINH VIỆT NAM

ĐỊA CHỈ : SỐ 367-369 CẦU GIẤY - P.DỊCH VỌNG - Q.CẦU GIẤY - TP. Hà Nội

MÃ SỐ THUẾ : 0105289.519

SỐ TÀI KHOẢN: 033 0101 041 0203 TẠI NH TMCP HÀNG HẢI VIỆT NAM - CHI NHÁNH CẦU GIẤY

ĐT: 04.37676.208 - 01234.116.456

CHI NHÁNH TẠI TPHCM: 431 PHAN HUY ÍCH - P.14 - Q.GÒ VẤP - TP. HỒ CHÍ MINH

CN TẠI VŨNG TÀU: 252 HUYỀN CHÂN CÔNG CHÚA - PHƯỜNG 8 - THÀNH PHỐ VŨNG TẦU

ĐT: 064.35.80.133 

CN TẠI ĐÀ NẴNG: 93 ĐIỆN BIÊN PHỦ - TP ĐÀ NẴNG

ĐT: 0511.365.94.32 

CN TẠI NHA TRANG: SỐ 6 - HÙNG VƯƠNG - LỌC THỌ - NHA TRANG